pumpkin pie

pumpkin pie

A family shares a pumpkin pie at the Thanksgiving table.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh nướng nhân ngô: "pumpkin pie" một loại bánh nướng ngọt, được làm từ ngô nghiền nhuyễn trộn với sữa, trứng đường, thường gia vị như quế, gừng, nhục đậu khấu. Đây món tráng miệng truyền thống trong các dịp lễ như Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) Giáng sinhBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • ( tôi làm bánh nướng nhân ngô ngon nhất cho bữa tối Lễ Tạ ơn.)
  • (Bạn muốn một lát bánh nướng nhân ngô với kem tươi bên trên không?)
  • (Chiếc bánh nướng nhân ngô rất mịn đậm vị gia vị đến nỗi mọi người đều xin thêm phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a pumpkin pie": dùng để chỉ việc thưởng thức món bánh này trong bối cảnh lễ hội hoặc gia đình.
    • We always have a pumpkin pie after the turkey on Thanksgiving. (Chúng tôi luôn ăn bánh nướng nhân ngô sau món gà tây vào Lễ Tạ ơn.)
  • "pumpkin pie spice": hỗn hợp gia vị đặc trưng dùng để làm bánh (thường gồm quế, gừng, nhục đậu khấu, đinh hương).
    • Add a teaspoon of pumpkin pie spice to the filling for extra flavor. (Thêm một muỗng cà phê gia vị bánh ngô vào phần nhân để tăng hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pumpkin (n): ngô (quả ngô), nguyên liệu chính để làm bánh.
    • We carved a pumpkin for Halloween. (Chúng tôi đã khắc một quả ngô cho Halloween.)
  • Pie (n): bánh nướng (một loại bánh vỏ bột nhân).
    • Apple pie is another popular dessert. (Bánh nướng nhân táo một món tráng miệng phổ biến khác.)
  • Pumpkin pie filling (n): hỗn hợp nhân bánh ngô đã được chế biến sẵn (thường đóng hộp).
    • You can buy canned pumpkin pie filling to save time. (Bạn có thể mua nhân bánh ngô đóng hộp để tiết kiệm thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Squash pie: bánh nướng nhân (một loại bánh tương tự nhưng dùng các loại khác thay vì ngô).
  • Spiced pumpkin tart: bánh tart ngô gia vị (một biến thể nhỏ hơn vỏ giòn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Pumpkin pie slice: một lát bánh nướng nhân ngô.
    • She ordered a pumpkin pie slice with coffee. ( ấy gọi một lát bánh nướng nhân ngô cùng cà phê.)
  • Pumpkin pie recipe: công thức làm bánh nướng nhân ngô.
    • I found a traditional pumpkin pie recipe online. (Tôi đã tìm thấy một công thức làm bánh nướng nhân ngô truyền thống trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • As American as pumpkin pie: rất Mỹ, mang tính biểu tượng của văn hóa Mỹ.
    • Baseball is as American as pumpkin pie. (Bóng chày môn thể thao rất Mỹ, giống như bánh nướng nhân ngô.)